chia lô
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động phân chia một khu đất lớn thành nhiều phần nhỏ (thửa, lô) riêng biệt, thường để bán, chuyển nhượng hoặc xây dựng: "chia lô" mô tả việc quy hoạch và cắt một diện tích đất thành các lô đất nhỏ hơn, có ranh giới rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Công ty bất động sản đang chia lô khu đất rộng để bán nền cho dân cư. (Công ty đang phân chia khu đất lớn thành các nền nhỏ để bán.)
- Mảnh đất thừa kế đó đã được anh em họ chia lô để mỗi người xây một căn nhà. (Mảnh đất được phân thành nhiều phần cho từng người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đất đã được chia lô sẵn": chỉ lô đất nằm trong một khu quy hoạch lớn đã được phân chia thành các thửa nhỏ, có sổ đỏ riêng và sẵn sàng để xây dựng.
- Khu này bán toàn bộ là đất đã được chia lô sẵn, mua về có thể xây nhà ngay.
- "Dự án chia lô bán nền": một loại hình kinh doanh bất động sản phổ biến, trong đó chủ đầu tư quy hoạch, phân lô và bán từng lô đất riêng lẻ.
- Nhiều nhà đầu tư thích mua đất từ các dự án chia lô bán nền vì đã có hạ tầng cơ bản.
Biến thể và từ gần giống
- Tách thửa (động từ): hành động tách một thửa đất có diện tích lớn thành nhiều thửa đất nhỏ hơn để được cấp sổ đỏ riêng, thường liên quan đến thủ tục pháp lý. "Chia lô" thường mang tính quy hoạch dự án, còn "tách thửa" thường nói đến việc đã có sổ đỏ chung và muốn tách ra.
- Phân lô (động từ): có nghĩa tương tự và thường được dùng thay thế cho "chia lô".
Từ đồng nghĩa
- Phân chia đất đai: chia nhỏ diện tích đất.
- Cắt lô: cách nói khác của "chia lô".
Lưu ý sử dụng
- "Chia lô" thường được sử dụng trong lĩnh vực bất động sản, quy hoạch đô thị và nông nghiệp.
- Hành động "chia lô" đất đai phải tuân theo quy hoạch và pháp luật về đất đai.